trao đổi

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaːw˧˧ ʔɗoj˧˩] · Huế [ʈaːw˧˧ ʔɗoj˧˨] · Sài Gòn [ʈaːw˧˧ ʔɗoj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chuyển qua lại cho nhau những vật tương đương nào đó (nói khái quát).
    • Trao đổi thư từ.
    • Trao đổi hàng hoá.
    • Trao đổi tù binh.
    • Trao đổi ý kiến.
  2. Trao đổi ý kiến (nói tắt).
    • Có vấn đề cần trao đổi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

"trao đổi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh exchange · trade · to exchange
🇨🇳 Tiếng Trung 交换 jiāo huàn · 沟通 gōu tōng
🇯🇵 Tiếng Nhật 交換 こうかん
🇰🇷 Tiếng Hàn 교환 gyohwan · 교환하다 gyohwanhada
🇫🇷 Tiếng Pháp l'échange · échanger
🇩🇪 Tiếng Đức tauschen · der Austausch · austauschen
🇷🇺 Tiếng Nga обмен обме́н
🇹🇭 Tiếng Thái แลกเปลี่ยน lâek-plìan
🇮🇹 Tiếng Ý scambiare · lo scambio

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "trao đổi"

Cấu tạo âm tiết

traoâm đầu tr · vần ao · thanh ngang
đổiâm đầu đ · vần ôi · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "trao đổi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.