嘲
tràoHán Việt · Nôm
traoHán Việt
chàoNôm
nhàoNôm
rầuNôm
trêuNôm
chiềuNôm
chầuNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5632
- Bộ thủ
- 口 khẩu số 30
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- trào — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "trào" · âm tiết trào
- trao — Hán Việt. Chữ cùng âm "trao" · âm tiết trao
- chào — Nôm. Chữ cùng âm "chào" · âm tiết chào
- nhào — Nôm. Chữ cùng âm "nhào" · âm tiết nhào
- rầu — Nôm. Chữ cùng âm "rầu" · âm tiết rầu
- trêu — Nôm. Chữ cùng âm "trêu" · âm tiết trêu
- chiều — Nôm. Chữ cùng âm "chiều" · âm tiết chiều
- chầu — Nôm. Chữ cùng âm "chầu" · âm tiết chầu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 嘲 theo lối Nôm
chiều(Buổi) Khoảng thời gian từ quá trưa đến tối.chàoDùng để bắt đầu cuộc nói chuyện.chầu(Thường dùng phụ trước d.). Buổi hát ả đào.trêuLàm cho người khác bực mình bằng những trò tinh nghịch hoặc bằng những lời châm chọc.nhàoNgã lộn đầu xuống.tràoChảy tràn ra, do dâng lên quá miệng của vật đựng.rầuBuồn trong lòng.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
ridicule, deride, scorn, jeer at
Chữ khác cũng đọc là "trào"
Chữ khác cũng đọc là "trao"
Chữ khác cũng đọc là "chào"
Chữ khác cũng đọc là "nhào"
Chữ khác cũng đọc là "rầu"
Chữ khác cũng đọc là "trêu"
Chữ khác cũng đọc là "chiều"
Chữ khác cũng đọc là "chầu"
Chữ cùng bộ 口
合hợp喝hát呢nê吃cật嗎ma啐tối吟ngâm吹xuy吸hấp喂ỏi吧ba哈cáp吝lận可khả名danh各các咳hài哺bổ問vấn喔ốc呂lã呼hô咀trớ單đơn命mệnh只chỉ呆ngốc唱xướng台thai呀nha
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 嘲
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 嘲 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 嘲 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).