Chữ Hán Nôm đọc là "trào"
8 chữ có âm đọc "trào" trong tiếng Việt: 8 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "trào": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "trào"
朝Triều đại, triều vua嘲ridicule, deride, sco…潮tide; moist, wet, dam…晁Triều , họ triều罺謿ridicule, deride, sco…鼂a kind of sea turtle;…鼌
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).