Chữ Hán Nôm đọc là "trá"
19 chữ có âm đọc "trá" trong tiếng Việt: 17 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "trá": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "trá"
咋question-forming part…詐cheat, defraud, swind…吒Người đàn bà bẳn tính…笮boards which support …咤Người đàn bà bẳn tính…榨to press or extract j…鮓minced and salted fis…奓Người lố lăng, người …蜡wax; candle; waxy, gl…搾to crush with the han…溠river in Hubei provin…痄scrofulous swellings …诈cheat, defraud, swind…醡wine press鲊minced and salted fis…𠷿Xem 咋䄍(same as 蜡) year-end …
Chữ Nôm đọc là "trá"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).