Chữ Hán Nôm đọc là "trám"
8 chữ có âm đọc "trám" trong tiếng Việt: 5 chữ có âm Hán Việt, 3 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "trám": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "trám"
賺make money, earn; gai…蘸dip (a brush); remarry赚make money, earn; gai…詀garrulous to whisper.…𧸖to earn, sell at a pr…
Chữ Nôm đọc là "trám"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).