Chữ Hán Nôm đọc là "trát"
19 chữ có âm đọc "trát" trong tiếng Việt: 16 chữ có âm Hán Việt, 3 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "trát": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "trát"
扎pull up; pierce; stru…紥tie, fasten, bind劄brief note; official …札letter, note; corresp…紮tie, fasten, bind眨wink軋crush by weight; grind剳brief note; official …鍘sickle for cutting gr…铡sickle for cutting gr…挓to open out; to expand箚brief note; official …蚻small species of cica…齟irregular teeth; disc…䥷(same as 鍘) a hinged …椓strike, hit, beat, ha…
Chữ Nôm đọc là "trát"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).