Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

䥷

trắcHán Việt
siếtHán Việt
soạtHán Việt
trátHán Việt
Có âm Hán Việt U+4977
Bộ thủ
金 kim số 167
Nét ngoài bộ
16
Tổng số nét
24
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(same as 鍘) a hinged shear or long knife for cutting fodder or hay; sheet-iron, etc., to cut up

Giản thể và phồn thể

Chữ 䥷 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "trắc"

Chữ khác cũng đọc là "siết"

Chữ khác cũng đọc là "soạt"

Chữ khác cũng đọc là "trát"

Chữ cùng bộ 金

Xem cả 776 chữ thuộc bộ 金 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䥷

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䥷 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).