Chữ Hán Nôm đọc là "tráp"
22 chữ có âm đọc "tráp" trong tiếng Việt: 16 chữ có âm Hán Việt, 6 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "tráp": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "tráp"
扱collect, draw in, gat…插Đút vào, cắm vào, tra…劄brief note; official …札letter, note; corresp…眨wink剳brief note; official …锸spade, shovel; markin…卅thirty, thirtieth揷insert箚brief note; official …鍤spade, shovel; markin…霅thunder偛臿to separate the grain…𡍪𧼰
Chữ Nôm đọc là "tráp"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).