臿
thápHán Việt
sápHán Việt
ápHán Việt
chápHán Việt
trápHán Việt
Có âm Hán Việt U+81FF
- Bộ thủ
- 臼 cữu số 134
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tháp — Hán Việt. Chữ cùng âm "tháp" · âm tiết tháp
- sáp — Hán Việt. Chữ cùng âm "sáp" · âm tiết sáp
- áp — Hán Việt. Chữ cùng âm "áp" · âm tiết áp
- cháp — Hán Việt. Chữ cùng âm "cháp"
- tráp — Hán Việt. Chữ cùng âm "tráp" · âm tiết tráp
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to separate the grain from the husk
Chữ khác cũng đọc là "tháp"
Chữ khác cũng đọc là "sáp"
Chữ khác cũng đọc là "áp"
Chữ khác cũng đọc là "cháp"
Chữ khác cũng đọc là "tráp"
Chữ cùng bộ 臼
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 臿
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 臿 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).