臿

thápHán Việt
sápHán Việt
ápHán Việt
chápHán Việt
trápHán Việt
Có âm Hán Việt U+81FF
Bộ thủ
臼 cữu số 134
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

to separate the grain from the husk

Chữ khác cũng đọc là "tháp"

Xem cả 39 chữ đọc là "tháp" →

Chữ khác cũng đọc là "sáp"

Xem cả 33 chữ đọc là "sáp" →

Chữ khác cũng đọc là "áp"

Xem cả 28 chữ đọc là "áp" →

Chữ khác cũng đọc là "cháp"

Chữ khác cũng đọc là "tráp"

Chữ cùng bộ 臼

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 臿

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 臿 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).