Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

唼

xiệpHán Việt
khánhHán Việt
sápHán Việt · Nôm
xiếpHán Việt
thiếpHán Việt
thépNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+553C
Bộ thủ
口 khẩu số 30
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 唼 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

speaking evil; gobbling sound made by ducks

Chữ khác cũng đọc là "khánh"

Chữ khác cũng đọc là "sáp"

Xem cả 33 chữ đọc là "sáp" →

Chữ khác cũng đọc là "xiếp"

Chữ khác cũng đọc là "thiếp"

Chữ khác cũng đọc là "thép"

Chữ cùng bộ 口

Xem cả 1.252 chữ thuộc bộ 口 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 唼

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 唼 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).