thép
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɛp̚˧˦] · Huế [tʰɛp̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰɛp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hợp kim bền, cứng, dẻo của sắt với một lượng nhỏ carbon.
- Luyện thép.
- Cứng như thép.
- Con người thép.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"thép" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "thép"
xe bọc thépXe quân sự có vỏ bằng thép.gang thépCứng cỏi cương quyết.dây thépĐiện tín.dây thép gaiDây bằng thép, có mắc những đoạn ngắn nhọn đầu như gai, dùng để rào ngăn, làm vật chướng ngại.bê tông cốt thépBê tông có đặt cốt thép ở trong để tăng sức chịu đựng.nhà dây thép(Từ cũ) Bưu điện.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thép" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.