Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thép

Danh từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ep

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɛp̚˧˦] · Huế [tʰɛp̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰɛp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hợp kim bền, cứng, dẻo của sắt với một lượng nhỏ carbon.
    • Luyện thép.
    • Cứng như thép.
    • Con người thép.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"thép" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh steel
🇫🇷 Tiếng Pháp l'acier
🇩🇪 Tiếng Đức der Stahl
🇮🇹 Tiếng Ý l'acciaio

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "thép"

Cấu tạo âm tiết

thépâm đầu th · vần ep · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thép" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.