Danh từ
- Điện tín.
"dây thép" trong các thứ tiếng
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 針金 はりがね |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "dây thép"
dây thép gaiDây bằng thép, có mắc những đoạn ngắn nhọn đầu như gai, dùng để rào ngăn, làm vật chướng ngại.nhà dây thép(Từ cũ) Bưu điện.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dây thép" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.