Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dây thép

Danh từ
Danh từ
  1. Điện tín.

"dây thép" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 針金 はりがね

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "dây thép"

Cấu tạo âm tiết

dâyâm đầu d · vần ây · thanh ngang
thépâm đầu th · vần ep · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "dây thép" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.