Chữ Hán Nôm đọc là "khánh"
10 chữ có âm đọc "khánh" trong tiếng Việt: 10 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "khánh": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "khánh"
輕light; easy, simple; …慶congratulate, celebra…轻light; easy, simple; …庆congratulate, celebra…唼speaking evil; gobbli…磬musical instrument; m…罄exhaust, run out, use…謦to speak softly𥔼𥥻
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).