罄
khánhHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7F44
- Bộ thủ
- 缶 phẫu số 121
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- khánh — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "khánh" · âm tiết khánh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 罄 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
exhaust, run out, use up; empty
Chữ khác cũng đọc là "khánh"
Chữ cùng bộ 缶
缸cang缺khuyết罐quán缶phẫu缷tá罅hạ罇tôn𦈢phữu缽bát缿hạng𦈽chậu罃anh罈đàn𦉗niêu罋ung罍lôi䍃phữu𦈦khuyết䍈bình𦈫khuyết缾bình𦈱từ罂anh𦉆tra𦉇bình𦉏há罌anh罏lô
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 罄
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 罄 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 罄 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).