缸

cangHán Việt
hangHán Việt · Nôm
côngHán Việt
congNôm
giangNôm
hồngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7F38
Bộ thủ
缶 phẫu số 121
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 缸 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

earthenware jug, crock; cistern

Chữ khác cũng đọc là "cang"

Chữ khác cũng đọc là "hang"

Chữ khác cũng đọc là "công"

Chữ khác cũng đọc là "cong"

Chữ khác cũng đọc là "giang"

Chữ khác cũng đọc là "hồng"

Xem cả 34 chữ đọc là "hồng" →

Chữ cùng bộ 缶

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 缸

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 缸 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).