hang

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần ang

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [haːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khoảng trống sâu tự nhiên hay được đào vào trong lòng đất.
    • Hang đá.
    • Hang cua.
    • Chuột đào hang.
  2. Chỗ rỗng trong mô cơ thể động vật, do hiện tượng tế bào bị hoại tử tạo ra.
    • Lao phổi đã thành hang.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "hang"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"hang" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh cave
🇨🇳 Tiếng Trung 洞 dòng
🇷🇺 Tiếng Nga нора нора́
🇹🇭 Tiếng Thái ถ้ำ thâm

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "hang"

Cấu tạo âm tiết

hangâm đầu h · vần ang · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.