Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [haːŋ˧˧ ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [haːŋ˧˧ ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ] · Sài Gòn [haːŋ˧˧ ʔɗəwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hang và động nói chung.
- Khám phá hệ thống hang động.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ ghép giữa .
"hang động" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | cave |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 洞穴 dòng xué |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la grotte · la caverne |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Höhle |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | пещера пеще́ра |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la grotta |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hang động" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.