"han" hay "hang"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

han

Danh từ
  1. (Thực vật học) Loài cây song tử diệp, lá có lông, hễ chạm phải là sinh ra ngứa và rát.
    • Bị ngứa như sờ phải lá han.
Tính từ
  1. Bị gỉ.
    • Cái nồi này han rồi.
Động từ
  1. Như hỏi (cũ).
    • Thấy có ai han, chớ đãi đằng (Nguyễn Trãi)

Hay gặp trong: hỏi han

Xem đủ "han" →

hang

Danh từ
  1. Khoảng trống sâu tự nhiên hay được đào vào trong lòng đất.
    • Hang đá.
  2. Chỗ rỗng trong mô cơ thể động vật, do hiện tượng tế bào bị hoại tử tạo ra.
    • Lao phổi đã thành hang.

Hay gặp trong: hang ổ, na hang, hang hốc

Xem đủ "hang" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.