舡
hangHán Việt · Nôm
thuyềnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8221
- Bộ thủ
- 舟 chu số 137
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hang — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hang" · âm tiết hang
- thuyền — Nôm. Chữ cùng âm "thuyền" · âm tiết thuyền
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 舡 theo lối Nôm
thuyềnPhương tiện giao thông nhỏ trên mặt nước, hoạt động bằng sức người, sức gió.hangKhoảng trống sâu tự nhiên hay được đào vào trong lòng đất.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
boat, ship
Chữ khác cũng đọc là "hang"
Chữ khác cũng đọc là "thuyền"
Chữ cùng bộ 舟
般bàn船thuyền艇đĩnh航hàng艦hạm艙thương艘sưu舰hạm舵đà艤nghĩ舟chu舱thương舶bạc舩thuyền艋mãnh舠đao舢san𦨑chài舥bè𦨜qua舳trục舴trách舸ghe舻lô𦨢đáy𦨻khoang艁tạo艅dư艆bao𦩚mui
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 舡
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 舡 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).