舰
hạmHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8230
- Bộ thủ
- 舟 chu số 137
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hạm — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hạm" · âm tiết hạm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Tàu chiến.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 舰 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
warship
Giản thể và phồn thể
Chữ 舰 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "hạm"
Chữ cùng bộ 舟
般bàn船thuyền艇đĩnh航hàng艦hạm艙thương艘sưu舵đà艤nghĩ舟chu舱thương舶bạc舡hang舩thuyền艋mãnh舠đao舢san𦨑chài舥bè𦨜qua舳trục舴trách舸ghe舻lô𦨢đáy𦨻khoang艁tạo艅dư艆bao𦩚mui
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 舰
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 舰 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 舰 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).