hạm
Phát âm (IPA): Hà Nội [haːm˧˨ʔ] · Huế [haːm˨˩ʔ] · Sài Gòn [haːm˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Id.) . Tàu chiến loại lớn.
- Pháo từ hạm bắn vào.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "hạm"
菡hàm, hạm滥lam, lãm, lạm, cãm, hạm顄hàm, hạm艦hạm濫lam, lãm, lạm, cãm, hạm𨏊hạm舭tỳ, tì, hạm颔hàm, hạm舰hạm泔cam, hạm頷hàm, hạm槛lãm, hạm檻hạm轞hạm菡hạm頷hạm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "hạm"
hạm độiĐơn vị lớn nhất trong hải quân một số nước, bao gồm các binh chủng tàu mặt nước, tàu ngầm, phối hợp hoạt động nhằm một mục đích chung.quân hạmTàu chiến.soái hạmLoại tàu chiến được dùng bởi tư lệnh chỉ huy của một nhóm hải quân. Tàu thường được treo cờ riêng, ở vị trí dẫn đầu trong một nhóm tàu, cũng như có kích cỡ lớn nhất, tốc độ nhanh và được trang bị vũ khí mạnh hơn so với các tàu thông thường khác.khu trục hạmTàu khu trục.chiến hạmTàu chiến, có lắp đặt nhiều súng để tiêu diệt địch.pháo hạmTên gọi chung các tàu chiến loại lớn.hạm trưởngVõ quan hải quân chỉ huy một chiến hạm.mẫu hạmTàu chở máy bay chiến đấu.thiết giáp hạmTàu chiến lớn có bọc vỏ thép.hàng khúc hạmNhững cột quanh co dưới hiên.tuần dương hạm.hàng không mẫu hạmChiến hạm hoạt động như một căn cứ không quân cho các máy bay trên tàu sân bay.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hạm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.