hầm

Danh từTính từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần âm

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [həm˨˩] · Huế [həm˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Con hổ.
    • Chốn ấy hang hầm, chớ mó tay. (Hồ Xuân Hương)
  2. Rãnh hoặc hố đào dưới đất.
    • Đào được một cô thanh niên xung phong bị sập hầm hàm ếch. (Nguyễn Khải)
Tính từ
  1. Đã được đun lâu.
  2. Trgt Nói nằm kín một chỗ.
Động từ
  1. Đun lâu cho thật nhừ.
    • Hầm thịt bò.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"hầm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh pit · tunnel; cellar; to stew
🇨🇳 Tiếng Trung 坑 kēng
🇷🇺 Tiếng Nga шахта ша́хта

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "hầm"

Cấu tạo âm tiết

hầmâm đầu h · vần âm · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "hầm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.