hầm
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [həm˨˩] · Huế [həm˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Con hổ.
- Chốn ấy hang hầm, chớ mó tay. (Hồ Xuân Hương)
- Rãnh hoặc hố đào dưới đất.
- Đào được một cô thanh niên xung phong bị sập hầm hàm ếch. (Nguyễn Khải)
- Đã được đun lâu.
- Trgt Nói nằm kín một chỗ.
- Đun lâu cho thật nhừ.
- Hầm thịt bò.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"hầm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | pit · tunnel; cellar; to stew |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 坑 kēng |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | шахта ша́хта |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "hầm"
tầng hầmMột hoặc nhiều tầng của một tòa nhà hay ngôi nhà được thiết kế bố trí xây dựng nằm hoàn toàn hoặc một phần dưới tầng trệt (sàn) và nằm sâu trong lòng đất.hầm rượucái hầm để chứa rượuhầm trú ẩnHầm ẩn nấp để tránh bom đạn.hầm hàoCông trình được đào hoặc đắp nhằm phục vụ cho chiến đấu và phòng thủ, như hầm hào (nói khái quát)hầm chuiHầm chui ngang đường, dưới một con đường khác hoặc dưới đường xe lửa.hầm cầuCông trình trong nhà chứa các chất thải sinh hoạt hàng ngày của con người chờ phân huỷ sang dạng lỏng theo đường ống nước để thoát ra ngoài môi trường.sụp hầmHoàn cảnh con người bị đưa vào tình thế không như mong muốn, thất vọng.hầm hèBực tức, cáu kỉnh.hầm mỏVùng có chứa khoáng sản trong lòng đất đang được khai thác (nói khái quát).sập hầmXem sụp hầm.hầm tàuKhoang bên trong thân tàu, thường nằm phía dưới boong chính, được dùng để lưu trữ thức ăn, hàng hóa, vật tư hoặc thiết bị, v.v.hầm bà lằng xán cấuNhư tạp pín lù.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hầm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.