hâm
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [həm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hơi gàn.
- Cậu ta khó lấy vợ vì có tính hâm.
- Bị khùng mức độ nhẹ, giống như man.
- Thằng đó bị hâm rồi nên mới làm chuyện bậy bạ]].
- Đun lại thức ăn cho nóng.
- Canh để phần nguội rồi, cần hâm lại.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "hâm"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"hâm" trong các thứ tiếng
| 🇮🇹 Tiếng Ý | riscaldare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "hâm"
hâm nóngLàm bùng lên trở lại một cách sôi động và mạnh mẽ hơn.hâm mộYêu chuộng và mến phục.hâm hấp(Cơ thể người) Ở trạng thái nhiệt độ cao hơn bình thường một chút; hơi sốt.Hoa HâmBạn Quản Ninh. Xem Quản Ninh.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hâm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.