Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hâm

Tính từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần âm

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [həm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Hơi gàn.
    • Cậu ta khó lấy vợ vì có tính hâm.
  2. Bị khùng mức độ nhẹ, giống như man.
    • Thằng đó bị hâm rồi nên mới làm chuyện bậy bạ]].
Động từ
  1. Đun lại thức ăn cho nóng.
    • Canh để phần nguội rồi, cần hâm lại.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "hâm"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"hâm" trong các thứ tiếng

🇮🇹 Tiếng Ý riscaldare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "hâm"

Cấu tạo âm tiết

hâmâm đầu h · vần âm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hâm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.