hăm
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ham˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hai mươi (khi sau nó có hàng đơn vị từ 1 đến 9).
- Đã hăm mấy tuổi đầu.
- Tấy đỏ ở các ngấn, các chỗ gấp trên cơ thể trẻ con, do bị bẩn.
- Tắm xong bôi phấn rôm, kẻo cháu bé bị hăm.
- Đe doạ sẽ làm điều tai hại.
- Giơ tay để hăm, nhưng ai sợ gì nó.
- dái.
- Mác chẻ hăm mạ
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "hăm"
hăm bơ gơXăng-đuých Hamburg.hăm dọaĐe doạ sẽ gây tai hoạ nếu không chịu nghe theo, làm theo (nói khái quát).hăm hởCó vẻ sốt sắng và hăng hái.hăm heHăm dọa.hăm hángBệnh hôi ở háng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hăm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.