hăm he

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ham˧˧ hɛ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Hăm dọa.

Cấu tạo âm tiết

hămâm đầu h · vần ăm · thanh ngang
heâm đầu h · vần e · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hăm he" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.