hám
Phát âm (IPA): Hà Nội [haːm˧˦] · Huế [haːm˦˧˥] · Sài Gòn [haːm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tham muốn quá.
- Ông hám tiền, nhưng hám danh hơn cả tiền. ([[w:Nguyễn Khải
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "hám"
譀hám阚hảm, hám, khám, giảm唅hàm, ham, hám, ngâm噉hám, đạm憨hàm, ham, hám含hàm, hám喊hảm, hàm, hám闞hảm, hám, khám, giảm壏hám, diêm鬫hám, cưu瞰hám, khám䫲hám㘕lam, hám咸hàm, hám, giảm㯺hám撼hám
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "hám"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hám" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.