Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hoj˧˧ haːm˧˦] · Huế [hoj˧˧ haːm˦˧˥] · Sài Gòn [hoj˧˧ haːm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hôi (nói khái quát).
- Quần áo không giặt, để hôi hám.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hôi hám" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.