鬫
hámHán Việt · Nôm
cưuHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9B2B
- Bộ thủ
- 鬥 đấu số 191
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 21
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hám — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hám" · âm tiết hám
- cưu — Hán Việt. Chữ cùng âm "cưu" · âm tiết cưu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鬫 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
glance, peep; roar, growl
Chữ khác cũng đọc là "hám"
Chữ khác cũng đọc là "cưu"
Chữ cùng bộ 鬥
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鬫
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鬫 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).