Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

鬦

đấuHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9B26
Bộ thủ
鬥 đấu số 191
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鬦 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

struggle, fight, compete, contend

Chữ khác cũng đọc là "đấu"

Chữ cùng bộ 鬥

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鬦

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鬦 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).