鬪
đấuHán Việt · Nôm
dấuNôm
giấuNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9B2A
- Bộ thủ
- 鬥 đấu số 191
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 20
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đấu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "đấu" · âm tiết đấu
- dấu — Nôm. Chữ cùng âm "dấu" · âm tiết dấu
- giấu — Nôm. Chữ cùng âm "giấu" · âm tiết giấu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鬪 theo lối Nôm
dấuCái vết, cái hình còn lại.đấuMiếng gỗ kê chân chống rường, ở mái nhà cổ truyền.giấuĐể vào nơi kín đáo nhằm cho người ta không thể thấy, không thể tìm ra được.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
struggle, fight, compete, contend
Chữ khác cũng đọc là "đấu"
Chữ khác cũng đọc là "dấu"
Chữ khác cũng đọc là "giấu"
Chữ cùng bộ 鬥
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鬪
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鬪 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).