鬥

đấuHán Việt · Nôm
đẩuHán Việt
dấuNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9B25
Bộ thủ
鬥 đấu số 191
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鬥 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

struggle, fight, compete, contend; Kangxi radical 191

Giản thể và phồn thể

Chữ 鬥 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "đấu"

Chữ khác cũng đọc là "đẩu"

Chữ khác cũng đọc là "dấu"

Chữ cùng bộ 鬥

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鬥

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鬥 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 鬥 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).