唒

đauNôm
dấuNôm
giấuNôm
dẫuâm Việt
Chữ Nôm U+5512
Bộ thủ
口 khẩu số 30
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 唒 theo lối Nôm

Chữ khác cũng đọc là "đau"

Chữ khác cũng đọc là "dấu"

Chữ khác cũng đọc là "giấu"

Chữ khác cũng đọc là "dẫu"

Chữ cùng bộ 口

Xem cả 1.252 chữ thuộc bộ 口 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 唒

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 唒 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).