吧
baHán Việt · Nôm
vàNôm
vàiNôm
bơNôm
vừaNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5427
- Bộ thủ
- 口 khẩu số 30
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ba — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ba" · âm tiết ba
- và — Nôm. Chữ cùng âm "và" · âm tiết và
- vài — Nôm. Chữ cùng âm "vài" · âm tiết vài
- bơ — Nôm. Chữ cùng âm "bơ" · âm tiết bơ
- vừa — Nôm. Chữ cùng âm "vừa" · âm tiết vừa
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 吧 theo lối Nôm
baHai cộng một hoặc bốn trừ một.vàHất thức ăn (cơm... trong chén vào mồm bằng đôi đũa.vừaThuộc cỡ không lớn, nhưng không phải cỡ nhỏ, hoặc ở mức độ không cao, không nhiều, nhưng không phải mức độ thấp, ít.bơChất béo lấy từ sữa ra.vàiSố lượng ít, ước chừng hai ba.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
emphatic final particle
Chữ khác cũng đọc là "ba"
Chữ khác cũng đọc là "và"
Chữ khác cũng đọc là "vài"
Chữ khác cũng đọc là "bơ"
Chữ khác cũng đọc là "vừa"
Chữ cùng bộ 口
合hợp喝hát呢nê吃cật嗎ma啐tối吟ngâm吹xuy吸hấp喂ỏi哈cáp吝lận可khả名danh各các咳hài哺bổ問vấn喔ốc呂lã呼hô咀trớ單đơn命mệnh只chỉ呆ngốc唱xướng台thai呀nha告cốc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 吧
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 吧 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 吧 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).