皤
bàHán Việt · Nôm
baHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+76A4
- Bộ thủ
- 白 bạch số 106
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bà — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bà" · âm tiết bà
- ba — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ba" · âm tiết ba
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Màu trắng
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 皤 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
white, grey; corpulent
Chữ khác cũng đọc là "bà"
Chữ khác cũng đọc là "ba"
Chữ cùng bộ 白
的đích白bạch百bá皇hoàng皂tạo皆giai皎hiệu皋cao皐cao皖hoản皈quy皙tích皞hao皥hão皫phiếu皭tước皁tạo皃mạo𤽗ngươi皍tức皑ngai𬐉đáng皓cáo皕bức𤽴hếu𤽸trắng皚ngai皛hiểu𤾔vang𤾟hớ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 皤
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 皤 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 皤 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).