Chữ Hán Nôm đọc là "bà"
21 chữ có âm đọc "bà" trong tiếng Việt: 17 chữ có âm Hán Việt, 4 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "bà": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "bà"
把hold, take; guard; re…爬crawl, creep; climb; …爸(Thông tục) Bố, cha, …繁complicated, complex,…婆old woman; grandmother番to take turns; a turn…緐耙rake皤Màu trắng杷(Thực vật học) Cây sơ…搫to move, remove, tran…耚鄱county and lake in Ji…㜑(same as 婆) an older …㨇(same as 搫) to sweep …琶guitar-like instrument磻a tributary of the We…
Chữ Nôm đọc là "bà"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).