Chữ Hán Nôm đọc là "bài"
20 chữ có âm đọc "bài" trong tiếng Việt: 15 chữ có âm Hán Việt, 5 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "bài": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "bài"
排row, rank, line牌Biển hàng, biển quảng…擺put, place; display; …迫coerce, force, compel…俳actor; vaudeville sho…捭to open; to spread out裨aid, benefit, help; s…箄a basket; a raft篹to collect; edit; a b…輫棑raft篺a raft簰bamboo raft陴a parapet on a city w…𥴖
Chữ Nôm đọc là "bài"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).