排
bàiHán Việt · Nôm
bayNôm
bàyNôm
bầyNôm
vàiNôm
phơiNôm
bềNôm
vờiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6392
- Bộ thủ
- 手 thủ số 64
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bài — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bài" · âm tiết bài
- bay — Nôm. Chữ cùng âm "bay" · âm tiết bay
- bày — Nôm. Chữ cùng âm "bày" · âm tiết bày
- bầy — Nôm. Chữ cùng âm "bầy" · âm tiết bầy
- vài — Nôm. Chữ cùng âm "vài" · âm tiết vài
- phơi — Nôm. Chữ cùng âm "phơi" · âm tiết phơi
- bề — Nôm. Chữ cùng âm "bề" · âm tiết bề
- vời — Nôm. Chữ cùng âm "vời" · âm tiết vời
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 排 theo lối Nôm
bàiCông trình sáng tác, biên soạn có nội dung tương đối hoàn chỉnh, trong khuôn khổ vừa phải.bayDụng cụ có lưỡi bằng sắt, hoặc thép mỏng, cán tròn, dùng để xây, trát, miết cho phẳng.bàySắp xếp theo một thứ tự nào đó.phơiRải ra, chăng lên cho khô.vàiSố lượng ít, ước chừng hai ba.bầyĐám đông động vật cùng loài quần tụ ở một chỗ.bềKhoảng cách giữa hai cạnh, hai mặt hoặc hai đầu đối nhau của một hình, một vật, định khuôn khổ của hình hoặc vật ấy.vờiKhoảng nước rộng, lòng sông.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
row, rank, line
Chữ khác cũng đọc là "bài"
Chữ khác cũng đọc là "bay"
Chữ khác cũng đọc là "bày"
Chữ khác cũng đọc là "bầy"
Chữ khác cũng đọc là "vài"
Chữ khác cũng đọc là "phơi"
Chữ khác cũng đọc là "bề"
Chữ khác cũng đọc là "vời"
Chữ cùng bộ 手
把bả拉lạt折chiết技kĩ招chiêu播bả振chấn扱hấp推suy掉trao掛quẩy插tráp掑cài持trì掘quật掩yểm提đề找hoa拿nã捧bổng打đả拍bác扯xả挑thiểu捉tróc揚dương押áp㩡giội擴khoắc捕bổ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 排
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 排 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).