bày

Động từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ay

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaj˨˩] · Huế [ʔɓaj˦˩] · Sài Gòn [ʔɓa(ː)j˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Sắp xếp theo một thứ tự nào đó.
    • Bày đồ hàng để bán, bày tranh triển lãm
  2. Đặt ra trên bàn, trên chiếu, trên mâm.
    • Thì trân thức thức sẵn bày (Truyện Kiều)
  3. Hiện rõ ra.
    • Cảnh tranh giành bày ra trước mặt.
  4. Chỉ vẽ cho.
    • Bày cho cách tiến hành.
  5. Tìm cách thực hiện một mục đích.
    • Thua cuộc này, bày cuộc khác (Trường Chinh)
  6. Tỏ ý kiến.
    • Sự mình nàng mới gót đầu bày ngay (Truyện Kiều)
  7. Tổ chức.
    • Chưa xong tiệc rượu lại bày trò chơi (Truyện Kiều)
  8. Bày vẽ nói tắt.
    • Đương lúc khó khăn, bày ra ăn uống làm gì.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 排.

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"bày" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to display; to arrange
🇨🇳 Tiếng Trung 摆 bǎi
🇯🇵 Tiếng Nhật 並べる ならべる
🇰🇷 Tiếng Hàn 차리다 charida

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "bày"

Cấu tạo âm tiết

bàyâm đầu b · vần ay · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "bày" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.