Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaj˨˩ ʔɗat̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓaj˦˩ ʔɗak̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓa(ː)j˨˩ ʔɗak̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đặt ra chuyện không có với ý không tốt.
- Người hay bày đặt nói xấu người khác.
- Đặt ra nhiều thứ không cần thiết.
- Đừng bày đặt thêm nữa, có gì ăn nấy.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"bày đặt" trong các thứ tiếng
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 꾸미다 kkumida |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bày đặt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.