Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trưng bày

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨŋ˧˧ ʔɓaj˨˩] · Huế [ʈɨŋ˧˧ ʔɓaj˦˩] · Sài Gòn [ʈɨŋ˧˧ ʔɓa(ː)j˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bày ở nơi trang trọng cho mọi người xem để tuyên truyền, giới thiệu.
    • Phòng trưng bày hiện vật.
    • Trưng bày hàng hoá, sản phẩm mới.

Câu ví dụ thêm

  • Phòng trưng bày của chúng tôi gây tiếng vang bởi các quý cô trẻ.Our showroom made a hit with young ladies.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"trưng bày" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh display · exhibit · to display; to exhibit
🇨🇳 Tiếng Trung 展示 zhǎn shì · 陈列 chén liè
🇰🇷 Tiếng Hàn 전시 jeonsi · 전시하다 jeonsihada · 전시되다 jeonsidoeda
🇫🇷 Tiếng Pháp exposer
🇷🇺 Tiếng Nga выставить вы́ставить
🇮🇹 Tiếng Ý esporre

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trưngâm đầu tr · vần ưng · thanh ngang
bàyâm đầu b · vần ay · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "trưng bày" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.