bậy
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəj˧˨ʔ] · Huế [ʔɓəj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓəj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sai trái, không kể gì lề lối, khuôn phép.
- Nói bậy.
- Vẽ bậy lên tường.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "bậy"
xằng bậySai, trái và bậy bạ, không đúng đắn.làm bậyLàm việc trái với lẽ phải, đạo lí, luật pháp.xử bậyXúi giục người khác làm điều không đúng. (từ địa phương miền Trung Việt Nam)lộn bậyLung tung, không có trật tự.bậy bạBậy (nói khái quát).nói bậyXem nói saitầm bậyBậy bạ, càn rỡ và vớ vẩn.tầm bậy tầm bạ(Khẩu ngữ) Như tầm bậy (nhưng nghĩa nhấn mạnh hơn).đái bậyTiểu tiện ở nơi mà việc này không được cho phép.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bậy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.