Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nói bậy

Động từ
Động từ
  1. Xem nói sai

"nói bậy" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 胡说 hú shuō

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nóiâm đầu n · vần oi · thanh sắc
bậyâm đầu b · vần ây · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nói bậy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.