bẩy
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəj˧˩] · Huế [ʔɓəj˧˨] · Sài Gòn [ʔɓəj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Rầm nghiêng vươn ra khỏi hàng cột ngoài để đỡ mái hiên trong vì kèo.
- Nâng vật nặng lên bằng cách đặt một đầu đòn vào phía dưới, tì đòn vào một điểm tựa, rồi dùng một lực tác động xuống đầu kia của đòn.
- Bẩy cột nhà.
- Bẩy hòn đá.
- (Ph.) x bảy
- bẫy.
- bẩy chôật
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "bẩy"
đòn bẩyThanh rắn chuyển động được quanh một điểm cố định (gọi là điểm tựa), nhờ đó có thể dùng một lực nhỏ để cân bằng một lực lớn.bóng bẩyCó vẻ đẹp hào nhoáng bề ngoài.bây bẩyRung chuyển cả người vì rét.lẩy bẩyKhông vững chân tay.nói bẩyNói khích để thúc đẩy người khác làm một việc xấu.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bẩy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.