bẩy

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần ây

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəj˧˩] · Huế [ʔɓəj˧˨] · Sài Gòn [ʔɓəj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Rầm nghiêng vươn ra khỏi hàng cột ngoài để đỡ mái hiên trong vì kèo.
Động từ
  1. Nâng vật nặng lên bằng cách đặt một đầu đòn vào phía dưới, tì đòn vào một điểm tựa, rồi dùng một lực tác động xuống đầu kia của đòn.
    • Bẩy cột nhà.
    • Bẩy hòn đá.
  2. (Ph.) x bảy
Danh từ
  1. bẫy.
    • bẩy chôật

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "bẩy"

Cấu tạo âm tiết

bẩyâm đầu b · vần ây · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "bẩy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.