bóng bẩy

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓawŋ͡m˧˦ ʔɓəj˧˩] · Huế [ʔɓawŋ͡m˦˧˥ ʔɓəj˧˨] ~ [ʔɓɔŋ˦˧˥ ʔɓəj˧˨] · Sài Gòn [ʔɓawŋ͡m˦˥ ʔɓəj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có vẻ đẹp hào nhoáng bề ngoài.
    • nước sơn bóng bẩy
    • "Ngông nghênh áo tía quần hồng, Tuy rằng bóng bẩy nhưng không có gì." (Cdao)
  2. (lời văn) đẹp đẽ, trau chuốt, có nhiều hình ảnh.
    • lời lẽ bóng bẩy

Cấu tạo âm tiết

bóngâm đầu b · vần ong · thanh sắc
bẩyâm đầu b · vần ây · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "bóng bẩy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.