𣞻
bưởiNôm
vảiNôm
bẫyNôm
bàiNôm
bẩyNôm
Chữ Nôm U+237BB
- Bộ thủ
- 木 mộc số 75
- Nét ngoài bộ
- 15
- Tổng số nét
- 19
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- bưởi — Nôm. Chữ cùng âm "bưởi" · âm tiết bưởi
- vải — Nôm. Chữ cùng âm "vải" · âm tiết vải
- bẫy — Nôm. Chữ cùng âm "bẫy" · âm tiết bẫy
- bài — Nôm. Chữ cùng âm "bài" · âm tiết bài
- bẩy — Nôm. Chữ cùng âm "bẩy" · âm tiết bẩy
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𣞻 theo lối Nôm
bàiCông trình sáng tác, biên soạn có nội dung tương đối hoàn chỉnh, trong khuôn khổ vừa phải.vảiLoài cây to quả có vỏ sần sùi màu đỏ nâu khi chín, hạt có cùi màu trắng, nhiều nước, ăn được.bẫyDụng cụ thô sơ để bắt giết thú vật hoặc kẻ địch.bẩyRầm nghiêng vươn ra khỏi hàng cột ngoài để đỡ mái hiên trong vì kèo.bưởiCây ăn quả, cuống lá có cánh rộng, hoa màu trắng thơm, quả tròn và to, gồm nhiều múi có tép mọng nước, vị chua hoặc ngọt.
Giản thể và phồn thể
Chữ 𣞻 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "bưởi"
Chữ khác cũng đọc là "vải"
Chữ khác cũng đọc là "bẫy"
Chữ khác cũng đọc là "bài"
Chữ khác cũng đọc là "bẩy"
Chữ cùng bộ 木
木mộc林lâm本bản村thôn橋kiều模mô橘quất樂lạc校hiệu榮vinh東đông架giá桶thũng板bản樣dạng柴sài森sâm根căn梅mai梗cạnh椅ỷ極cực杜đỗ格cách檜cối染nhiễm核hạch末mạt枝chi欄lan
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𣞻
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𣞻 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 𣞻 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).