牌
bàiHán Việt · Nôm
bìaNôm
bờiâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+724C
- Bộ thủ
- 片 phiến số 91
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bài — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bài" · âm tiết bài
- bìa — Nôm. Chữ cùng âm "bìa" · âm tiết bìa
- bời — âm Việt. Chữ cùng âm "bời" · âm tiết bời
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Biển hàng, biển quảng cáo.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 牌 theo lối Nôm
bàiCông trình sáng tác, biên soạn có nội dung tương đối hoàn chỉnh, trong khuôn khổ vừa phải.bìaTờ giấy dày hoặc vật nào đó đóng ngoài quyển sách, vở.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
signboard, placard
Chữ khác cũng đọc là "bài"
Chữ khác cũng đọc là "bìa"
Chữ cùng bộ 片
版bản片phiến𤗖mảnh𤗯thỏi𤗹phướn𬌓tấm𬌔tấm牉phán𤖶bánh𤖹lớp𤗆múi牓bảng𤗤cổng牖giũ𤗲tấm𤗽đẹp𤘁mỏng𤘂mỏng𤖸chuã牋tiên牍độc牎song牏du牐sáp牒điệp牕song㸣nghiệp牘độc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 牌
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 牌 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 牌 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).