bìa
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɓiə˨˩] · Huế [ʔɓiə˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tờ giấy dày hoặc vật nào đó đóng ngoài quyển sách, vở.
- Sách đóng bìa cứng.
- Bọc bìa cẩn thận.
- Giấy dày, khổ lớn dùng để làm bìa sách vở, vỏ hộp, v.v.
- Mua mấy tấm bìa.
- Phần ngoài cây gỗ rọc để loại đi.
- Gỗ bìa thì dùng làm củi đun.
- Từng tấm đậu phụ.
- Mua mấy bìa đậu.
- Phía ngoài, mép ngoài.
- Bìa làng.
- Bìa rừng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 皮.
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"bìa" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | cover |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la couverture |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ปก pòk |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "bìa"
bìa trongTrang giấy tiếp theo sau bìa sách, thường ghi các nội dung như: tên sách, tên tác giả, nơi xuất bản và năm xuất bản.gạch bìa sáchThứ gạch xây hình chữ nhật như hình bìa sách.áo bìaTờ giấy thường có in chữ và hình vẽ bao phía ngoài bìa cứng quyển sách.gạch bìa"Gạch bìa sách" nói tắt.bìa giảxem bìa trong
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bìa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.