Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bia

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần ia

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɓiə˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tấm đá lớn có khắc chữ để ghi lại việc người đời cần ghi nhớ hoặc để làm mộ chí.
    • bia mộ
    • dựng bia kỉ niệm
  2. Vật được làm mục tiêu để tập bắn hoặc thi bắn.
    • ngắm bia để bắn
    • tập bắn bia ẩn hiện
  3. Thức uống có độ cồn nhẹ, chế bằng mộng lúa đại mạch.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "bia"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"bia" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh beer
🇨🇳 Tiếng Trung 啤酒 pí jiǔ
🇯🇵 Tiếng Nhật ビール
🇰🇷 Tiếng Hàn 비 bi · 맥주 maekju
🇫🇷 Tiếng Pháp la bière · bière
🇩🇪 Tiếng Đức das Bier
🇷🇺 Tiếng Nga пиво пи́во · мишень мише́нь
🇹🇭 Tiếng Thái เบียร์ bia
🇮🇹 Tiếng Ý la birra · il bersaglio
🇳🇱 Tiếng Hà Lan bier

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Từ ghép có "bia"

Cấu tạo âm tiết

biaâm đầu b · vần ia · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bia" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.