Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

披

biaHán Việt
phiHán Việt · Nôm
phơNôm
phêNôm
phơiNôm
phaiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+62AB
Bộ thủ
手 thủ số 64
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 披 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

wear; split; crack

Chữ khác cũng đọc là "bia"

Chữ khác cũng đọc là "phi"

Xem cả 61 chữ đọc là "phi" →

Chữ khác cũng đọc là "phơ"

Chữ khác cũng đọc là "phê"

Chữ khác cũng đọc là "phơi"

Chữ khác cũng đọc là "phai"

Chữ cùng bộ 手

Xem cả 1.048 chữ thuộc bộ 手 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 披

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 披 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).