phơi

Động từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ơi

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [fəːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Rải ra, chăng lên cho khô.
    • Phơi quần áo.
  2. Bày ra, bày trơ ra.
    • Phơi bụng.

Câu ví dụ thêm

  • Một ngày nào đó, sự thật sẽ được phơi bày.Someday the truth will come out.
  • Thời gian phơi bày mọi thứ.Time reveals everything.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"phơi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh dry · to dry (in the sun)
🇨🇳 Tiếng Trung 晒 shài · 晾 liàng
🇯🇵 Tiếng Nhật 干す ほす
🇫🇷 Tiếng Pháp exposer · étendre
🇩🇪 Tiếng Đức trocknen
🇹🇭 Tiếng Thái ตาก tàak
🇮🇹 Tiếng Ý stendere

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "phơi"

Cấu tạo âm tiết

phơiâm đầu ph · vần ơi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "phơi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.